自然界不存在
tự nhiên giới bất tồn tại
Hán Việt: tự nhiên giới bất tồn tại · Pinyin: zì rán jiè bù cún zài
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 界 (giới) + 不 (bất) + 存 (tồn) + 在 (tại)
Hán Việt: tự nhiên giới bất tồn tại · Pinyin: zì rán jiè bù cún zài
Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 界 (giới) + 不 (bất) + 存 (tồn) + 在 (tại)