自然科學基金會

zì rán kē xué jī jīn huì tự nhiên khoa học cơ kim hội

Hán Việt: tự nhiên khoa học cơ kim hội · Pinyin: zì rán kē xué jī jīn huì

Tổng quan

quỹ khoa học tự nhiên

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (khoa) + (học) + (cơ) + (kim) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quỹ khoa học tự nhiên

Eng

  • CC-CEDICT natural science fund
  • Cihui natural science fund