自然順序假說
tự nhiên thuận tự giả thuyết
Hán Việt: tự nhiên thuận tự giả thuyết
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 順 (thuận) + 序 (tự) + 假 (giả) + 說 (thuyết)
Nghĩa
Eng
- Cihui 自然順序假說 ìrán shùnxù jiǎshuō n. <lg.> natural-order hypothesis