自甘墮落
tự cam đọa lạc
Hán Việt: tự cam đọa lạc · Pinyin: zì gān duò luò
Tổng quan
tự buông thả (thành ngữ) | tự để mình sa ngã
Nghĩa
Việt
- Cihui tự buông thả (thành ngữ) | tự để mình sa ngã
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 自己甘心思想行为向坏的方向发展。
Eng
- CC-CEDICT to abandon oneself (idiom)|to let oneself go
- Cihui 自甘墮落 ìgānduòluò f.e. become dissolute | Nǐ rúguǒ ∼, yǒu shuí nēng bāng nǐ ne? Who can help you if you insist on becoming dissolute?