自甘墮落

zì gān duò luò tự cam đọa lạc

Hán Việt: tự cam đọa lạc · Pinyin: zì gān duò luò

Tổng quan

tự buông thả (thành ngữ) | tự để mình sa ngã

Cấu tạo: (tự) + (cam) + (đọa) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự buông thả (thành ngữ) | tự để mình sa ngã

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自己心甘情願墮落下去。形容人自暴自棄,不求上進。如:「你再執迷不悟,自甘墮落下去,將會自食惡果。」

Eng

  • CC-CEDICT to abandon oneself (idiom)|to let oneself go
  • Cihui 自甘墮落 ìgānduòluò f.e. become dissolute | Nǐ rúguǒ ∼, yǒu shuí nēng bāng nǐ ne? Who can help you if you insist on becoming dissolute?

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

力争上游 · 急起直追