自由克什米爾
tự do khắc thập mễ nhĩ
Hán Việt: tự do khắc thập mễ nhĩ · Pinyin: zì yóu kè shí mǐ ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 克 (khắc) + 什 (thập) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: tự do khắc thập mễ nhĩ · Pinyin: zì yóu kè shí mǐ ěr
Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 克 (khắc) + 什 (thập) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ)