自由契約選手

tự do khế ước tuyển thủ

Hán Việt: tự do khế ước tuyển thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (do) + (khế) + (ước) + (tuyển) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自由契約選手 ìyóu qìyuē xuǎnshǒu n. <sport.> free agent