自由市場經濟

zì yóu shì chǎng jīng jì tự do thị tràng kinh tể

Hán Việt: tự do thị tràng kinh tể · Pinyin: zì yóu shì chǎng jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (do) + (thị) + (tràng) + (kinh) + (tể)