自由引導人民
tự do dẫn đạo nhân dân
Hán Việt: tự do dẫn đạo nhân dân · Pinyin: zì yóu yǐn dǎo rén mín
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 引 (dẫn) + 導 (đạo) + 人 (nhân) + 民 (dân)
Hán Việt: tự do dẫn đạo nhân dân · Pinyin: zì yóu yǐn dǎo rén mín
Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 引 (dẫn) + 導 (đạo) + 人 (nhân) + 民 (dân)