自由歐洲電臺
tự do âu châu điện thai
Hán Việt: tự do âu châu điện thai · Pinyin: zì yóu ōu zhōu diàn tái
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 歐 (âu) + 洲 (châu) + 電 (điện) + 臺 (thai)
Hán Việt: tự do âu châu điện thai · Pinyin: zì yóu ōu zhōu diàn tái
Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 歐 (âu) + 洲 (châu) + 電 (điện) + 臺 (thai)