自由現金流量
tự do hiện kim lưu lượng
Hán Việt: tự do hiện kim lưu lượng · Pinyin: zì yóu xiàn jīn liú liàng
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 現 (hiện) + 金 (kim) + 流 (lưu) + 量 (lượng)
Hán Việt: tự do hiện kim lưu lượng · Pinyin: zì yóu xiàn jīn liú liàng
Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 現 (hiện) + 金 (kim) + 流 (lưu) + 量 (lượng)