自由移動的鍵盤
tự do di động đích kiện bàn
Hán Việt: tự do di động đích kiện bàn · Pinyin: zì yóu yí dòng de jiàn pán
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 移 (di) + 動 (động) + 的 (đích) + 鍵 (kiện) + 盤 (bàn)
Hán Việt: tự do di động đích kiện bàn · Pinyin: zì yóu yí dòng de jiàn pán
Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 移 (di) + 動 (động) + 的 (đích) + 鍵 (kiện) + 盤 (bàn)