自由貿易協定

zì yóu mào yì xié dìng tự do mậu dịch hiệp định

Hán Việt: tự do mậu dịch hiệp định · Pinyin: zì yóu mào yì xié dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (do) + 貿 (mậu) + (dịch) + (hiệp) + (định)

Nghĩa

ja

  • JMdict Free Trade Agreement|FTA