自由資本主義
tự do tư bổn chủ nghĩa
Hán Việt: tự do tư bổn chủ nghĩa
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 資 (tư) + 本 (bổn) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 自由資本主義 ìyóu zīběnzhǔyì n. non-monopoly capitalism; laissez-faire capitalism