自相关器

tự tương quan khí

Hán Việt: tự tương quan khí

Tổng quan

(Tech) tự tương quang

Cấu tạo: 自 (tự) + 相 (tương) + 關 (quan) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự tương quan
  • Tần suất từ (Tech) tự tương quang

Từ liên quan

Gần nghĩa

自相矛盾 · 自相水火 · 自相惊扰 · 自相残害 · 自相残杀 · 自相鱼肉 · 自相作意 · 自相矛盾的