自粘的橡皮布
tự niêm đích tượng bì bố
Hán Việt: tự niêm đích tượng bì bố · Pinyin: zì zhān de xiàng pí bù
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 粘 (niêm) + 的 (đích) + 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 布 (bố)
Hán Việt: tự niêm đích tượng bì bố · Pinyin: zì zhān de xiàng pí bù
Cấu tạo: 自 (tự) + 粘 (niêm) + 的 (đích) + 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 布 (bố)