自編程序計算機

tự biên trình tự kế toán ki

Hán Việt: tự biên trình tự kế toán ki

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (biên) + (trình) + (tự) + (kế) + (toán) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自編程序計算機 ìbiān chéngxù jìsuànjī n. self-programming computer M:¹tái