自行車職業選手
tự hành xa chức nghiệp tuyển thủ
Hán Việt: tự hành xa chức nghiệp tuyển thủ · Pinyin: zì xíng chē zhí yè xuǎn shǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 行 (hành) + 車 (xa) + 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 選 (tuyển) + 手 (thủ)