自负的地方

tự phụ đích địa phương

Hán Việt: tự phụ đích địa phương

Tổng quan

nhược điểm, điểm yếu, đầu lưỡi kiếm (từ giữa lưỡi đến mũi)

Cấu tạo: 自 (tự) + 負 (phụ) + 的 (đích) + 地 (địa) + 方 (phương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiêu ngạo

Từ liên quan

Gần nghĩa

地方主义者 · 地方地质学 · 地方性植物 · 地方总督的 · 地方的特性 · 自负的青年 · 自负盈亏 · 地方主义