地方的特性

địa phương đích đặc tính

Hán Việt: địa phương đích đặc tính

Tổng quan

(sinh vật học) tính đặc hữu, (y học) tính địa phương

Cấu tạo: 地 (địa) + 方 (phương) + 的 (đích) + 特 (đặc) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính địa phương

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi endemicity

Từ liên quan

Gần nghĩa

地方主义者 · 地方地质学 · 地方性植物 · 地方总督的 · 地方主义 · 地方人民 · 地方分权 · 地方口音