地方地质学

địa phương địa chất học

Hán Việt: địa phương địa chất học

Tổng quan

địa thức học

Cấu tạo: 地 (địa) + 方 (phương) + 地 (địa) + 質 (chất) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa chất học địa phương

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi geognosy

Từ liên quan

Gần nghĩa

地方主义者 · 地方性植物 · 地方总督的 · 地方的特性 · 地方主义 · 地方人民 · 地方分权 · 地方口音