地方总督的

địa phương tổng đốc đích

Hán Việt: địa phương tổng đốc đích

Tổng quan

(thuộc) thống đốc

Cấu tạo: 地 (địa) + 方 (phương) + 總 (tổng) + 督 (đốc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc thống đốc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi proconsular

Từ liên quan

Gần nghĩa

地方主义者 · 地方地质学 · 地方性植物 · 地方的特性 · 地方主义 · 地方人民 · 地方分权 · 地方口音