地方主义者

địa phương chủ nghĩa giả

Hán Việt: địa phương chủ nghĩa giả

Tổng quan

thuộc regionalism, người có óc địa phương, người theo chính sách phân quyền cho địa phương, nhà văn chuyên về một địa phương

Cấu tạo: 地 (địa) + 方 (phương) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người địa phương

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi regionalist

Từ liên quan

Gần nghĩa

地方地质学 · 地方性植物 · 地方总督的 · 地方的特性 · 地方主义 · 地方人民 · 地方分权 · 地方口音