自身保險準備
tự thân bảo hiểm chuẩn bị
Hán Việt: tự thân bảo hiểm chuẩn bị
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 身 (thân) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)
Nghĩa
Eng
- Cihui 自身保險準備 ìshēn bǎoxiǎn zhǔnbèi n. self-insurance