自適應調節器
tự thích ứng điều tiết khí
Hán Việt: tự thích ứng điều tiết khí · Pinyin: zì shì yìng diào jié qì
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 適 (thích) + 應 (ứng) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 器 (khí)
Hán Việt: tự thích ứng điều tiết khí · Pinyin: zì shì yìng diào jié qì
Cấu tạo: 自 (tự) + 適 (thích) + 應 (ứng) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 器 (khí)