臭名远扬
xú danh viễn dương
Hán Việt: xú danh viễn dương · Pinyin: chòu míng yuǎn yáng
Tổng quan
nổi tiếng xấu; khét tiếng
名:名声; 扬:传播。坏名声传得很远。
惡名傳播得很遠。如:「那個流氓為非作歹,早已臭名遠揚。」
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếng xấu
- Biên soạn 臭名遠揚 hòumíngyuǎnyáng f.e. be notorious
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 名:名声; 扬:传播。坏名声传得很远。
Eng
- Cihui 臭名遠揚 hòumíngyuǎnyáng f.e. be notorious