致死性毒气

trí tử tính độc khí

Hán Việt: trí tử tính độc khí

Tổng quan

Cấu tạo: 致 (trí) + 死 (tử) + 性 (tính) + 毒 (độc) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khí độc chết người
  • Biên soạn 致死性毒氣 hìsǐxìng dúqì n. lethal gas

Eng

  • Cihui 致死性毒氣 hìsǐxìng dúqì n. lethal gas

Từ liên quan

Gần nghĩa

致死性毒剂 · 毒气攻击 · 致死剂量 · 致死因子 · 毒气的一种 · 毒气暗杀 · 毒气的种 · 致死事物