臼齿的 cữu xỉ đích Hán Việt: cữu xỉ đích Tổng quan (thuộc) răng hàm, để nghiến, (hoá học) phân tử gam Cấu tạo: 臼 (cữu) + 齒 (xỉ) + 的 (đích)Hán Việtcữu xỉ đíchTừ loạitínhCấu tạo臼 + 齒 + 的 · cữu + xỉ + đích nghĩa thành phần: cữu + xỉ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 răng hàm Từ liên quan Gần nghĩa臼齿 · 臼齿动物 · 臼齿类的