興奮劑化驗結果
hưng phấn tề hóa nghiệm kết quả
Hán Việt: hưng phấn tề hóa nghiệm kết quả · Pinyin: xīng fèn jì huà yàn jié guǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 興 (hưng) + 奮 (phấn) + 劑 (tề) + 化 (hóa) + 驗 (nghiệm) + 結 (kết) + 果 (quả)