興都庫什山脈

xīng dū kù shí shān mài hưng đô khố thập san mạch

Hán Việt: hưng đô khố thập san mạch · Pinyin: xīng dū kù shí shān mài

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (đô) + (khố) + (thập) + (san) + (mạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Hindu Kush