舉世無雙

jǔ shì wú shuāng cử thế vô song

Hán Việt: cử thế vô song · Pinyin: jǔ shì wú shuāng

Tổng quan

vô song (thành ngữ) | số một thế giới | độc nhất | vô đối

Cấu tạo: (cử) + (thế) + (vô) + (song)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô song (thành ngữ) | số một thế giới | độc nhất | vô đối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 全世界沒有第二個。形容最優秀或極稀有。《英烈傳》第七○回:「歷年既久何曾老?舉世無雙莫漫誇。」

Eng

  • CC-CEDICT unrivaled (idiom); world number one|unique|unequaled
  • Cihui 舉世無雙 ǔshìwúshuāng f.e. be unrivaled/matchless

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

并世无双 · 独一无二