舌尖前硬顎的
thiệt tiêm tiền ngạnh ngạc đích
Hán Việt: thiệt tiêm tiền ngạnh ngạc đích
Tổng quan
Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 尖 (tiêm) + 前 (tiền) + 硬 (ngạnh) + 顎 (ngạc) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 舌尖前硬顎的 héjiānqián-yìng'è de attr. <lg.> 1. dorso-prepalatal 2. apico-prepalatal