舍利子塔

shè lì zi tǎxá lợi tử tháp

Hán Việt: xá lợi tử tháp · Pinyin: shè lì zi tǎ

Tổng quan

bảo tháp có xá lợi

Cấu tạo: 舍 (xá) + 利 (lợi) + 子 (tử) + 塔 (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháp tháp

Eng

  • Cihui see 舍利塔

Từ liên quan

Gần nghĩa

舍利代用品 · 舍利報恩講 · 舍利塔 · 舍利女 · 舍利子 · 舍利弗 · 舍利弗問經 · 舍利弗多羅