舍利報恩講 xá lợi báo ân giảng Hán Việt: xá lợi báo ân giảng Tổng quan (行事)即舍利會。☸ Cấu tạo: 舍 (xá) + 利 (lợi) + 报 (báo) + 恩 (ân) + 讲 (giảng)Hán Việtxá lợi báo ân giảngCấu tạo舍 + 利 + 报 + 恩 + 讲 · xá + lợi + báo + ân + giảng nghĩa thành phần: xá + lợi + báo + ân + giảng Nghĩa ViệtCihui (行事)即舍利會。☸ Từ liên quan Gần nghĩa舍利代用品 · 舍利弗問經 · 舍利弗多羅 · 舍利弗授記 · 舍利弗本地 · 舍利弗毘曇 · 舍利弗風熱 · 舍利八斛四斗