舍利弗問經

xá lợi phất vấn kinh

Hán Việt: xá lợi phất vấn kinh

Tổng quan

(經名)一卷,失譯。問戒律之事。☸

Cấu tạo: 舍 (xá) + 利 (lợi) + 弗 (phất) + 问 (vấn) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)一卷,失譯。問戒律之事。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

舍利代用品 · 舍利報恩講 · 舍利弗多羅 · 舍利弗授記 · 舍利弗本地 · 舍利弗毘曇 · 舍利弗風熱 · 舍利八斛四斗