舍弃

shě qìxá khí

Hán Việt: xá khí · Pinyin: shě qì

Tổng quan

Hán Việt: 捨 KHÍ vứt bỏ; bỏ đi; không cần

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.抛弃; 割舍。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

放棄。如:「為求得真理,即使捨棄生命,也在所不惜。」

Cấu tạo: 捨 (xá) + 棄 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ bỏ
  • Cihui phế bỏ
  • Tần suất từ xá khí/xả khí: bỏ qua/vứt bỏ/bỏ đi/không cần; nhịn (cái gì), bỏ (đạo), từ bỏ (quyền lợi...); từ chối không nhận (đặc quyền...); vứt bỏ; bỏ đi; không cần
  • Biên soạn 捨棄 hěqì v. give up; abandon

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放棄。如:「為求得真理,即使捨棄生命,也在所不惜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.抛弃; 割舍。

Eng

  • Cihui to give up; to abandon; to abort
  • Tần suất từ 捨棄 hěqì v. give up; abandon

Đức

  • Handedict etw. ablehnen, aufgeben, verzichten auf, abbrechen, scheitern

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

放弃 · 牺牲

Từ trái nghĩa

保存 · 留恋