Tổng quan
Cấu tạo: 舒 (thư) + 適 (thích) + 設 (thiết) + 施 (thi)
- Hán Việt
- thư thích thiết thi
- Cấu tạo
- 舒 + 適 + 設 + 施 · thư + thích + thiết + thi
nghĩa thành phần: thư + thích + thiết + thi
Từ liên quan
Gần nghĩa
舒适的家 · 舒适区 · 舒适圈 · 舒适地 · 舒适地坐定 · 舒适的 · 舒适的地方 · 舒适自在的