舒适区 shū shì qū·thư thích khu Hán Việt: thư thích khu · Pinyin: shū shì qū Tổng quan vùng thoải mái Cấu tạo: 舒 (thư) + 適 (thích) + 區 (khu)Pinyinshū shì qūHán Việtthư thích khuTừ loạidanhCấu tạo舒 + 適 + 區 · thư + thích + khu nghĩa thành phần: thư + thích + khu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vùng an toànGoogle Alex v6 vùng thoải máiEngCihui comfort zone Từ liên quan Gần nghĩa舒适圈 · 舒适地 · 舒适的 · 舒适音 · 舒适 · 舒适的家 · 舒适地坐定 · 舒适的地方