舞蹈之一种 vũ đạo chi nhất chủng Hán Việt: vũ đạo chi nhất chủng Tổng quan phi ngựa rất nhanh, múa điệu vũ nhanh Cấu tạo: 舞 (vũ) + 蹈 (đạo) + 之 (chi) + 一 (nhất) + 種 (chủng)Hán Việtvũ đạo chi nhất chủngTừ loạidanhCấu tạo舞 + 蹈 + 之 + 一 + 種 · vũ + đạo + chi + nhất + chủng nghĩa thành phần: vũ + đạo + chi + nhất + chủng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điệu múa Từ liên quan Gần nghĩa一种丝织品 · 一种人造丝 · 一种做菜法 · 一种北极鹅 · 一种厚粗绒 · 一种双桅船 · 一种反曲刀 · 一种咽喉炎