航天產業體系
hàng thiên sản nghiệp thể hệ
Hán Việt: hàng thiên sản nghiệp thể hệ · Pinyin: háng tiān chǎn yè tǐ xì
Tổng quan
Cấu tạo: 航 (hàng) + 天 (thiên) + 產 (sản) + 業 (nghiệp) + 體 (thể) + 系 (hệ)
Hán Việt: hàng thiên sản nghiệp thể hệ · Pinyin: háng tiān chǎn yè tǐ xì
Cấu tạo: 航 (hàng) + 天 (thiên) + 產 (sản) + 業 (nghiệp) + 體 (thể) + 系 (hệ)