航空模型運動
hàng không mô hình vận động
Hán Việt: hàng không mô hình vận động
Tổng quan
Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 模 (mô) + 型 (hình) + 運 (vận) + 動 (động)
Nghĩa
Eng
- Cihui 航空模型運動 ángkōng móxíng yùndòng n. model airplane competition