航空燃氣數據
hàng không nhiên khí sổ cứ
Hán Việt: hàng không nhiên khí sổ cứ · Pinyin: háng kōng rán qì shù jù
Tổng quan
Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 燃 (nhiên) + 氣 (khí) + 數 (sổ) + 據 (cứ)
Hán Việt: hàng không nhiên khí sổ cứ · Pinyin: háng kōng rán qì shù jù
Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 燃 (nhiên) + 氣 (khí) + 數 (sổ) + 據 (cứ)