航空運輸管制
hàng không vận thâu quản chế
Hán Việt: hàng không vận thâu quản chế · Pinyin: háng kōng yùn shū guǎn zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 運 (vận) + 輸 (thâu) + 管 (quản) + 制 (chế)
Hán Việt: hàng không vận thâu quản chế · Pinyin: háng kōng yùn shū guǎn zhì
Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 運 (vận) + 輸 (thâu) + 管 (quản) + 制 (chế)