航空里程積分

háng kōng lǐ chéng jī fēn hàng không lí trình tích phân

Hán Việt: hàng không lí trình tích phân · Pinyin: háng kōng lǐ chéng jī fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (không) + (lí) + (trình) + (tích) + (phân)