提婆犀那 đề bà tê na Hán Việt: đề bà tê na Tổng quan (人名)Devasena,羅漢名。譯作天軍。見西域記四。☸ Cấu tạo: 提 (đề) + 婆 (bà) + 犀 (tê) + 那 (na)Hán Việtđề bà tê naCấu tạo提 + 婆 + 犀 + 那 · đề + bà + tê + na nghĩa thành phần: đề + bà + tê + na Nghĩa ViệtCihui (人名)Devasena,羅漢名。譯作天軍。見西域記四。☸Tần suất từ [bktd] đề bà tê na (人名)Devasena,羅漢名。譯作天軍。見西域記四。☸ Từ liên quan Gần nghĩa提婆五法 · 提婆五逆 · 提婆俱吒 · 提婆投針 · 提婆擊鐘 · 提婆為天 · 提婆設摩 · 提婆達兜