舰岛

jiàn dǎohạm đảo

Hán Việt: hạm đảo · Pinyin: jiàn dǎo

Tổng quan

đảo (cấu trúc thượng tầng của tàu sân bay, bên mạn phải boong tàu)

Cấu tạo: 艦 (hạm) + 島 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đảo hạm
  • Google Alex v6 đảo舰
  • Tần suất từ đảo (cấu trúc thượng tầng của tàu sân bay, bên mạn phải boong tàu)

Eng

  • Cihui island (the superstructure of an aircraft carrier, on the starboard side of the deck)
  • Tần suất từ island (the superstructure of an aircraft carrier, on the starboard side of the deck)

Từ liên quan

Gần nghĩa

岛国 · 岛屿 · 岛弧 · 岛民 · 岛的 · 岛链 · 岛鸫 · 島國