舵杆下軸承套

duò gān xià zhóu chéng tào đà can hạ trục thừa sáo

Hán Việt: đà can hạ trục thừa sáo · Pinyin: duò gān xià zhóu chéng tào

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (can) + (hạ) + (trục) + (thừa) + (sáo)