船用發電機組

chuán yòng fā diàn jī zǔ thuyền dụng phát điện ki tổ

Hán Việt: thuyền dụng phát điện ki tổ · Pinyin: chuán yòng fā diàn jī zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyền) + (dụng) + (phát) + (điện) + (ki) + (tổ)