良心的呼声 lương tâm đích hô thanh Hán Việt: lương tâm đích hô thanh Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 心 (tâm) + 的 (đích) + 呼 (hô) + 聲 (thanh)Hán Việtlương tâm đích hô thanhCấu tạo良 + 心 + 的 + 呼 + 聲 · lương + tâm + đích + hô + thanh nghĩa thành phần: lương + tâm + đích + hô + thanh Từ liên quan Gần nghĩa良心的责备 · 良心发现 · 良心上地 · 良心喂狗 · 良心未泯 · 良心的制裁 · 良心的呵责 · 良心的呼唤