良田不如心田好
lương điền bất như tâm điền hảo
Hán Việt: lương điền bất như tâm điền hảo · Pinyin: liáng tián bù rú xīn tián hǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 良 (lương) + 田 (điền) + 不 (bất) + 如 (như) + 心 (tâm) + 田 (điền) + 好 (hảo)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻财产多不如心地善良好。